field events
/'fi:ldi'vents/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Các môn điền kinh trên sân bãi: Chỉ nhóm các môn thể thao điền kinh được thi đấu trên khu vực sân bãi (field), chủ yếu bao gồm các môn nhảy và ném, như nhảy cao, nhảy xa, ném đĩa, ném tạ, phóng lao. Nhóm này được phân biệt với các môn điền kinh trên đường chạy (track events) như chạy nước rút, chạy vượt rào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- She excels in field events like the long jump and javelin throw. (Cô ấy xuất sắc trong các môn điền kinh trên sân bãi như nhảy xa và phóng lao.)
- The athlete decided to focus on field events rather than running. (Vận động viên đó quyết định tập trung vào các môn điền kinh trên sân bãi thay vì chạy.)
- The competition schedule includes both track and field events. (Lịch thi đấu bao gồm cả các môn chạy trên đường đua và các môn điền kinh trên sân bãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compete in field events": thi đấu trong các môn điền kinh trên sân bãi.
- He has been training hard to compete in field events at the national championship. (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để thi đấu trong các môn điền kinh trên sân bãi tại giải vô địch quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Field event (danh từ số ít): một môn điền kinh trên sân bãi.
- The high jump is a popular field event. (Nhảy cao là một môn điền kinh trên sân bãi phổ biến.)
- Track and field (danh từ): môn điền kinh (bao gồm cả các môn chạy trên đường đua và các môn trên sân bãi).
- She is a track and field star. (Cô ấy là một ngôi sao điền kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Field sports (từ cũ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ): các môn thể thao trên sân bãi (có thể bao hàm nghĩa rộng hơn ngoài điền kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "field events")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "field events")
danh từ số nhiều
- những môn điền kinh trên sân bâi (nhảy cao, nhảy xa, ném đĩa, ném tạ, phóng lao... đối lại với những môn điền kinh trên đường chạy như chạy nước rút, chạy vượt tàu...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) field-sports)